Phép dịch "four-footed" thành Tiếng Việt

có bốn chân là bản dịch của "four-footed" thành Tiếng Việt.

four-footed adjective ngữ pháp

Having four feet; quadruped [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có bốn chân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " four-footed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "four-footed" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "four-footed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch