Phép dịch "forby" thành Tiếng Việt

ngoài ra là bản dịch của "forby" thành Tiếng Việt.

forby adjective adverb adposition ngữ pháp

(obsolete) Near, past; by, close to. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngoài ra

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " forby " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "forby" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch