Phép dịch "footstep" thành Tiếng Việt

bước chân đi, dấu chân, tiếng chân đi là các bản dịch hàng đầu của "footstep" thành Tiếng Việt.

footstep noun ngữ pháp

The mark or impression left by a foot; a track. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bước chân đi

  • dấu chân

    Repeat with all the footsteps of the first color.

    Lặp lại với tất cả các dấu chân có màu đầu tiên.

  • tiếng chân đi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vết chân
    • bước chân
    • tiếng bước chân
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " footstep " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "footstep" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch