Phép dịch "fool" thành Tiếng Việt
thằng ngu, lừa, đánh lừa là các bản dịch hàng đầu của "fool" thành Tiếng Việt.
fool
verb
noun
ngữ pháp
(pejorative) A person with poor judgment or little intelligence. [..]
-
thằng ngu
person with poor judgement or little intelligence
-
lừa
noun -
đánh lừa
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bịp
- foolish
- khờ khạo
- lộng thần
- ngu ngốc
- ngớ ngẩn
- anh hề
- bịt mắt
- giễu cợt
- làm trò hề
- làm trò ngố
- lãng phí thời gian
- lường gạt
- lừa bịp
- lừa gạt
- lừa phỉnh
- món hoa quả nấu
- người bị lừa phỉnh
- người khờ dại
- người làm trò hề
- người ngu xuẩn
- người xuẩn ngốc
- vớ vẩn
- đùa cợt
- nghệch
- kẻ ngu đần
- đồ ngốc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fool " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fool" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mat trong hai nước · mat đần độn
-
ùm
-
mũ anh hề
-
Cá tháng tư · ngày cá tháng tư
-
việc vô ích
-
làm trò hề
-
Ngày cá tháng tư
-
lộng thần · sủng thần
Thêm ví dụ
Thêm