Phép dịch "fluster" thành Tiếng Việt
sự bối rối, bận rộn, bối rối là các bản dịch hàng đầu của "fluster" thành Tiếng Việt.
fluster
verb
noun
ngữ pháp
To confuse, befuddle, throw into panic by making overwrought with confusion. [..]
-
sự bối rối
-
bận rộn
adjective -
bối rối
You think her white hair is going to fluster me?
Anh nghĩ mái tóc bạc của bà ta sẽ làm tôi bối rối à?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm bận rộn
- làm bối rối
- làm chếnh choáng say
- làm nhộn nhịp
- làm náo động
- làm xôn xao
- nhộn nhịp
- náo động
- sự bận rộn
- sự nhộn nhịp
- sự náo động
- sự xôn xao
- xôn xao
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fluster " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fluster" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bấn
Thêm ví dụ
Thêm