Phép dịch "fluorescence" thành Tiếng Việt
huỳnh quang, sự huỳnh quang, phát huỳnh quang là các bản dịch hàng đầu của "fluorescence" thành Tiếng Việt.
fluorescence
noun
ngữ pháp
(physics) The emission of light (or other electromagnetic radiation) by a material when stimulated by the absorption of radiation or of a subatomic particle [..]
-
huỳnh quang
Same cinder block construction, low ceilings, oppressive fluorescent lighting.
Cùng kiểu tường gạch, trần thấp, đèn huỳnh quang lờ mờ.
-
sự huỳnh quang
-
phát huỳnh quang
we can also engineer them so that they fluoresce,
ta còn có thể làm chúng phát huỳnh quang,
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tính huỳnh quang
- Huỳnh quang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fluorescence " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fluorescence" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phát huỳnh quang
-
GFP
-
Đèn huỳnh quang · đèn huỳnh quang
-
huỳnh quang
-
huỳnh quang
-
huỳnh quang
Thêm ví dụ
Thêm