Phép dịch "fluent" thành Tiếng Việt

lưu loát, trôi chảy, dễ dàng là các bản dịch hàng đầu của "fluent" thành Tiếng Việt.

fluent adjective noun ngữ pháp

(linguistics) Able to speak a language accurately, rapidly, and confidently – in a flowing way. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lưu loát

    adjective adverb

    Do it again and again until your reading is fluent.

    Tập đi tập lại cho đến khi đọc lưu loát.

  • trôi chảy

    adjective

    Well, it's a good thing I'm fluent in French.

    Tốt, may mắn là tiếng Pháp tôi trôi chảy.

  • dễ dàng

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cháy
    • dễ cháy
    • hoạt bát
    • thông thạo
    • uyển chuyển
    • viết lưu loát
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fluent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Fluent

Characterized by design and functional elements introduced in the 2007 Microsoft Office suite user interface.

+ Thêm

"Fluent" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fluent trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "fluent" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fluent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch