Phép dịch "floriate" thành Tiếng Việt

trang bị bằng hoa là bản dịch của "floriate" thành Tiếng Việt.

floriate adjective ngữ pháp

Synonym of [i]floriated[/i]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trang bị bằng hoa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " floriate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "floriate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch