Phép dịch "flexure" thành Tiếng Việt

chỗ rẽ, chỗ uốn cong, nếp oằn là các bản dịch hàng đầu của "flexure" thành Tiếng Việt.

flexure noun ngữ pháp

The act of bending or flexing; flexion. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chỗ rẽ

  • chỗ uốn cong

  • nếp oằn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự uốn cong
    • độ uốn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flexure " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "flexure" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch