Phép dịch "fleshly" thành Tiếng Việt

nhục dục, trần tục, xác thịt là các bản dịch hàng đầu của "fleshly" thành Tiếng Việt.

fleshly adjective adverb ngữ pháp

corporeal or bodily [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhục dục

    Hence, they tend to live for the present, indulging their fleshly desires.

    Bởi vậy, họ có khuynh hướng chỉ sống cho hiện tại và thỏa mãn nhục dục.

  • trần tục

  • xác thịt

    After all, who of us is not susceptible to fleshly desires?

    Nói cho cùng, ai trong chúng ta lại không dễ dàng chiều theo ham muốn của xác thịt?

  • nhục thể

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fleshly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fleshly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch