Phép dịch "flawless" thành Tiếng Việt

hoàn mỹ, hoàn thiện, không có chỗ hỏng là các bản dịch hàng đầu của "flawless" thành Tiếng Việt.

flawless adjective ngữ pháp

Perfect; without flaws, shortcomings or defects. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hoàn mỹ

    As we have discussed, our illusion needs to be flawless.

    Như đã nói, viễn cảnh của ta phải thật hoàn mỹ.

  • hoàn thiện

    You know, York always thought the plan was flawless.

    Cậu biết đấy, York luôn nghĩ kế hoạch là hoàn thiện.

  • không có chỗ hỏng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không có vết
    • không rạn nứt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flawless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Flawless

Flawless (1999 film)

+ Thêm

"Flawless" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Flawless trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "flawless" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "flawless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch