Phép dịch "fizzy drink" thành Tiếng Việt
fizzy drink
noun
ngữ pháp
(UK, New Zealand) A non-alcoholic, carbonated beverage such as lemonade or cola [..]
Bản dịch tự động của " fizzy drink " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"fizzy drink" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho fizzy drink trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm