Phép dịch "firmly" thành Tiếng Việt
kiên quyết, quả quyết, vững chắc là các bản dịch hàng đầu của "firmly" thành Tiếng Việt.
firmly
adverb
ngữ pháp
In a firm or definite or strong manner. [..]
-
kiên quyết
Timothy firmly but kindly said no each time.
Lần nào Timothy cũng từ chối một cách kiên quyết nhưng đàng hoàng.
-
quả quyết
adverbRather, he firmly said: “Until I die, I will not renounce my integrity!” —Job 27:5.
Ngược lại, ông cương quyết nói: “Cho đến kỳ chết, tôi chẳng hề thôi quả-quyết rằng tôi trọn-vẹn”.—Gióp 27:5.
-
vững chắc
How important that this counsel be firmly based on the Scriptures!
Việc lời khuyên này có cơ sở vững chắc trên Kinh Thánh là quan trọng biết bao!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " firmly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "firmly" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vững tin
-
kiên trì
Thêm ví dụ
Thêm