Phép dịch "fire-eater" thành Tiếng Việt
kẻ hung hăng, người hiếu chiến, người nuốt lửa là các bản dịch hàng đầu của "fire-eater" thành Tiếng Việt.
fire-eater
noun
ngữ pháp
A performer who pretends to swallow fire. [..]
-
kẻ hung hăng
-
người hiếu chiến
-
người nuốt lửa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fire-eater " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm