Phép dịch "fingering" thành Tiếng Việt

len mịn, ngón bấm, sự sờ mó là các bản dịch hàng đầu của "fingering" thành Tiếng Việt.

fingering noun verb ngữ pháp

(uncountable) The act of using one's fingers in the playing of a musical instrument. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • len mịn

  • ngón bấm

  • sự sờ mó

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fingering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fingering"

Các cụm từ tương tự như "fingering" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fingering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch