Phép dịch "fine-grained" thành Tiếng Việt

mịn mặt, nhỏ thớ là các bản dịch hàng đầu của "fine-grained" thành Tiếng Việt.

fine-grained adjective ngữ pháp

Having a fine, smooth texture [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mịn mặt

  • nhỏ thớ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fine-grained " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fine-grained" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch