Phép dịch "filming" thành Tiếng Việt
sự chụp phim là bản dịch của "filming" thành Tiếng Việt.
filming
noun
verb
ngữ pháp
The action of the verb to film. [..]
-
sự chụp phim
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " filming " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "filming" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Liên hoan phim quốc tế Busan
-
phim lãng mạn
-
Diễn viên điện ảnh
-
Hãng phim · xưởng phim
-
buổi chiếu bóng · bị che đi · bị mờ đi · bộ phim · che đi · ghi hình · làm mờ đi · màn sương mỏng · màng · màng // chụp phim · màng mỏng · mảng thuốc · phim · phim xi nê · phim ảnh · phủ một lớp màng · quay phim · quay thành phim · sợi nhỏ · tơ nhỏ · váng · vảy cá · xi nê · điện ảnh · 電影
-
Phim siêu anh hùng
-
Phim điện ảnh
-
Soundtrack
Thêm ví dụ
Thêm