Phép dịch "fighter" thành Tiếng Việt

chiến sĩ, chiến binh, máy bay chiến đấu là các bản dịch hàng đầu của "fighter" thành Tiếng Việt.

fighter noun ngữ pháp

A person who fights, a combatant. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chiến sĩ

    noun

    War fighters execute the will of faceless power, the unknown.

    Các chiến sĩ thực thi ý muốn của quyền lực vô diện, những người vô danh.

  • chiến binh

    noun

    The fighters, the women and the flowers are gone.

    Những chiến binh, phụ nữ và những đóa hoa đều đã biến mất.

  • máy bay chiến đấu

    And no enemy fighters over the harbor, sir!

    Và trên cảng không có máy bay chiến đấu nào, sếp!

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người hiếu chiến
    • quân nhân
    • máy bay khu trục
    • người chiến đấu
    • người đấu tranh
    • võ sĩ
    • đấu thủ
    • Máy bay tiêm kích
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fighter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fighter"

Các cụm từ tương tự như "fighter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fighter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch