Phép dịch "field trip" thành Tiếng Việt
chuyến đi thực tế là bản dịch của "field trip" thành Tiếng Việt.
field trip
noun
ngữ pháp
An educational trip in which a class visits a location away from school, such as a museum, zoo, or corporate facility. [..]
-
chuyến đi thực tế
And $ 90 for the field trip to the Griffith observatory next weekend.
Và 90 $ cho chuyến đi thực tế đến đài thiên văn Griffith tuần sau.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " field trip " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm