Phép dịch "fickle" thành Tiếng Việt
hay thay đổi, không kiên định là các bản dịch hàng đầu của "fickle" thành Tiếng Việt.
fickle
adjective
verb
ngữ pháp
Quick to change one’s opinion or allegiance; insincere; not loyal or reliable. [..]
-
hay thay đổi
adjectiveThe world is a complex place, further complicated by man's fickle nature.
Thế giới là một nơi phức tạp, Phức tạp hơn nữa bởi bản chất hay thay đổi của con người.
-
không kiên định
adjectiveBut Let’ s forget Cusimano and the fickle Lt. Cadei
Nhưng chúng ta hãy quên Cusimano và anh trung uý không kiên định Cadei kia đi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fickle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fickle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính hay thay đổi · tính không kiên định
Thêm ví dụ
Thêm