Phép dịch "fibriform" thành Tiếng Việt

hình sợi là bản dịch của "fibriform" thành Tiếng Việt.

fibriform adjective ngữ pháp

shaped like a fiber [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hình sợi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fibriform " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fibriform" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch