Phép dịch "fiberglass" thành Tiếng Việt

sợi thuỷ tinh, sợi thủy tinh là các bản dịch hàng đầu của "fiberglass" thành Tiếng Việt.

fiberglass verb noun ngữ pháp

US spelling of fibreglass [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sợi thuỷ tinh

  • sợi thủy tinh

    I got 600 bags of fiberglass coming today.

    Hôm nay tôi có 600 túi sợi thủy tinh chuyển đến.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fiberglass " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fiberglass"

Thêm

Bản dịch "fiberglass" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch