Phép dịch "feudality" thành Tiếng Việt
chế độ phong kiến, thái ấp, đất phong là các bản dịch hàng đầu của "feudality" thành Tiếng Việt.
feudality
noun
ngữ pháp
The state or quality of being feudal; feudal form or constitution.
-
chế độ phong kiến
noun -
thái ấp
-
đất phong
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " feudality " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "feudality" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mang mối cừu hận · mang mối hận thù · phong kiến
-
Phong kiến · chế độ phong kiến · phong kiến
-
phong kiến hoá
-
bào
-
sĩ
-
chế độ phong kiến
-
sự phong kiến hoá
-
bếp
Thêm ví dụ
Thêm