Phép dịch "feracious" thành Tiếng Việt

tốt, màu mỡ là các bản dịch hàng đầu của "feracious" thành Tiếng Việt.

feracious adjective ngữ pháp

Producing in abundance; fertile, fruitful [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tốt

    adjective noun
  • màu mỡ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " feracious " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "feracious" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch