Phép dịch "fencing" thành Tiếng Việt
cái chắn, hàng rào, kiếm thuật là các bản dịch hàng đầu của "fencing" thành Tiếng Việt.
fencing
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of fence. [..]
-
cái chắn
-
hàng rào
nounHe saw the boy jump over the fence and run away.
Anh ta đã thấy thằng nhóc nhảy qua hàng rào và chạy mất.
-
kiếm thuật
nounI thought you were teaching her how to fence?
Anh tưởng chú dạy con bé kiếm thuật?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự bảo vệ
- sự che chở
- sự gạt được
- sự ngăn chặn được
- sự oa trữ
- sự rào dậu
- sự tranh luận
- sự tránh được
- sự đẩy lui
- thuật đánh kiếm
- đấu kiếm
- Đấu kiếm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fencing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fencing
-
đấu kiếm
Hình ảnh có "fencing"
Các cụm từ tương tự như "fencing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hàng rào chữ chi
-
thầy dạy kiếm
-
găng tay đấu kiếm
-
cuộc đấu kiếm
-
Lưới B40
-
mùa cấm câu · mùa cấm săn bắn
-
hàng rào cây khô · hàng rào gỗ
-
hàng rào dây xích
Thêm ví dụ
Thêm