Phép dịch "feminine" thành Tiếng Việt
giống cái, nữ tính, nữ là các bản dịch hàng đầu của "feminine" thành Tiếng Việt.
feminine
adjective
noun
ngữ pháp
Of the female sex; biologically female, not male, womanly. [..]
-
giống cái
adjective noun(grammar) [..]
Peter’s name means “A Piece of Rock,” and it is a masculine noun; the word rendered “rock-mass” is a feminine noun.
Tên ông nghĩa là “hòn đá” và là danh từ giống đực, còn từ được dịch là “đá nầy” là danh từ giống cái.
-
nữ tính
adjectiveBut I'm afraid you'll have to sustain your new femininity with hormones.
Nhưng tôi e là anh phải duy trì kích thích tố nữ tính mới của mình.
-
nữ
nounMy feminine intuition for a bed for the night.
Em sẽ trao đổi trực giác phụ nữ của mình lấy một cái giường cho đêm nay.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dịu dàng
- thuộc nữ giới
- yểu điệu
- cái
- mái
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " feminine " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "feminine" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nữ hạnh
-
nữ công
-
feminineness · nữ tính · đàn bà
-
nữ sắc
-
nữ tính · tính chất đàn bà
-
sản phẩm vệ sinh nữ giới
-
nữ tắc
-
feminineness · nữ tính · đàn bà
Thêm ví dụ
Thêm