Phép dịch "felt" thành Tiếng Việt
nỉ, phớt, dạ là các bản dịch hàng đầu của "felt" thành Tiếng Việt.
felt
adjective
verb
noun
ngữ pháp
A cloth or stuff made of matted fibres of wool, or wool and fur, fulled or wrought into a compact substance by rolling and pressure, with lees or size, without spinning or weaving. [..]
-
nỉ
nounIt's an amalgam of wood, and cast iron, and felt,
Đó là 1 hỗn hợp của gỗ, và gang, và nỉ,
-
phớt
-
dạ
nounI bought her a kerchief, some felt boots.
Nào khăn quàng, nào ủng dạ,
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bằng dạ
- bằng nỉ
- bằng phớt
- bết xuống
- bọc bằng nỉ
- cảm thấy
- kết lại
- kết lại thành nỉ
- kết lại với nhau
- Nỉ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " felt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "felt"
Các cụm từ tương tự như "felt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nồng đượm
-
chân thành · thành tâm · từ trong tâm hồn · từ ở đáy lòng
-
bút dạ
Thêm ví dụ
Thêm