Phép dịch "feedthrough" thành Tiếng Việt
tiếp thông, xuyên tiếp là các bản dịch hàng đầu của "feedthrough" thành Tiếng Việt.
feedthrough
noun
ngữ pháp
A conductor that connects circuits or components on either side of a printed circuit board [..]
-
tiếp thông
-
xuyên tiếp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " feedthrough " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm