Phép dịch "federative" thành Tiếng Việt

liên bang, liên đoàn là các bản dịch hàng đầu của "federative" thành Tiếng Việt.

federative adjective ngữ pháp

Uniting in a league; forming a confederacy; federal. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • liên bang

    adjective noun

    The federal court tossed it into our lap.

    Toà án liên bang ném vào mặt chúng ta.

  • liên đoàn

    The federation is a breeding ground for such termites

    Liên đoàn là nơi chứa chấp những con sâu mọt như vậy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " federative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "federative" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "federative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch