Phép dịch "federative" thành Tiếng Việt
liên bang, liên đoàn là các bản dịch hàng đầu của "federative" thành Tiếng Việt.
federative
adjective
ngữ pháp
Uniting in a league; forming a confederacy; federal. [..]
-
liên bang
adjective nounThe federal court tossed it into our lap.
Toà án liên bang ném vào mặt chúng ta.
-
liên đoàn
The federation is a breeding ground for such termites
Liên đoàn là nơi chứa chấp những con sâu mọt như vậy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " federative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "federative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Liên đoàn bóng đá Luxembourg
-
Liên đoàn bóng đá Latvia
-
Liên đoàn bóng đá Ả Rập Saudi
-
Liên đoàn bóng đá Việt Nam
-
Liên đoàn bóng đá Đông Nam Á
-
Liên đoàn bóng đá Ý
-
Liên đoàn bóng đá Ukraina
-
heä thoáng höu trí cuûa caùc nhaân vieân thuoäc chính phuû lieân bang
Thêm ví dụ
Thêm