Phép dịch "fecundity" thành Tiếng Việt
sự màu mỡ, sự mắn, sự đẻ nhiều là các bản dịch hàng đầu của "fecundity" thành Tiếng Việt.
fecundity
noun
ngữ pháp
the ability to produce offspring [..]
-
sự màu mỡ
-
sự mắn
-
sự đẻ nhiều
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fecundity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fecundity" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
màu mỡ · mắn · tốt · đẻ nhiều
-
sự thụ tinh chéo
-
làm cho màu mỡ · làm cho thụ thai · làm cho thụ tinh · thụ tinh
-
thụ tinh
-
màu mỡ · mắn · tốt · đẻ nhiều
Thêm ví dụ
Thêm