Phép dịch "faultless" thành Tiếng Việt
hoàn toàn, hoàn hảo, không sai lầm là các bản dịch hàng đầu của "faultless" thành Tiếng Việt.
faultless
adjective
ngữ pháp
Without fault; free from defect or error. [..]
-
hoàn toàn
adjective -
hoàn hảo
adjectiveThe Hebrew words relating to “integrity” come from a root meaning sound, whole, or faultless.
Những từ Hê-bơ-rơ liên quan đến tính trung kiên có gốc từ mang nghĩa không tì vít, nguyên vẹn, hoàn hảo.
-
không sai lầm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " faultless " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm