Phép dịch "fault" thành Tiếng Việt

lỗi, tội lỗi, tội là các bản dịch hàng đầu của "fault" thành Tiếng Việt.

fault verb noun ngữ pháp

(geology) A fracture in a rock formation causing a discontinuity [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lỗi

    noun

    I cannot help loving her in spite of her many faults.

    Tôi yêu cô ấy mặc dù cô ấy có nhiều lỗi lầm.

  • tội lỗi

    adjective noun

    All of the guilt you've carried for your lack of control, it's my fault, not yours.

    Tất cả những tội lỗi mà con mang trong mình không phải con.

  • tội

    He will not for all time keep finding fault, neither will he to time indefinite keep resentful.

    Ngài không bắt tội luôn luôn, cũng chẳng giữ lòng giận đến đời đời.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phay
    • hỏng
    • thiếu sót
    • khuyết điểm
    • lỗi lầm
    • sự hỏng
    • đứt gãy
    • bới móc
    • chê trách
    • có phay
    • có đứt đoạn
    • sai phạm
    • sự hư hỏng
    • sự lạc
    • sự rò
    • sự sai
    • sự sai lầm
    • sự thiếu sót
    • tội vạ
    • điểm lầm lỗi
    • đứt đoạn
    • Đứt gãy
    • điều sai quấy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fault " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fault" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fault" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch