Phép dịch "faucet" thành Tiếng Việt

máy nước, vòi, van là các bản dịch hàng đầu của "faucet" thành Tiếng Việt.

faucet noun ngữ pháp

(North America) An exposed plumbing fitting; a tap or spigot; a regulator for controlling the flow of a liquid from a reservoir. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy nước

  • vòi

    noun

    You could make hot water come out of the cold faucet. Oh, heh.

    Chị có thể khiến vòi nước lạnh chảy ra nước nóng đấy.

  • van

    noun
  • vòi nước

    noun

    You could make hot water come out of the cold faucet. Oh, heh.

    Chị có thể khiến vòi nước lạnh chảy ra nước nóng đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " faucet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "faucet"

Thêm

Bản dịch "faucet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch