Phép dịch "father" thành Tiếng Việt
cha, bố, ba là các bản dịch hàng đầu của "father" thành Tiếng Việt.
father
verb
noun
ngữ pháp
A male who sires (and often raises) a child. [..]
-
cha
nounmale parent [..]
Tom was shocked by the news that his father had had a heart attack.
Tom đã bị sốc khi biết tin cha cậu ấy lên cơn đau tim.
-
bố
nounmale parent
He may well be proud of his father.
Anh ấy có thể hãnh diện về bố.
-
ba
nounmale parent
Her father won't come, he is very busy.
Ba của nó sẽ không đến, ổng bận lắm.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thầy
- tía
- cậu
- người cha
- áng
- bọ
- bác
- cha cố
- tổ tiên
- ông tổ
- Chúa
- cụ
- Thượng đế
- bố vợ
- cha đẻ
- khai sinh
- nghiêm phụ
- nghiêm đường
- người nhiều tuổi nhất
- người sản sinh ra
- người thầy
- người đẻ ra
- phụ thân
- thánh sư
- ông cụ
- Cha
- ông
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " father " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Father
proper
noun
ngữ pháp
(Christianity) God, the father of Creation [..]
-
Đức cha
nounAnd the architect of my pedigree is the Holy Father himself.
Và kiến trúc sư cho cái dòng dõi của ta là do chính Đức cha làm ra.
Hình ảnh có "father"
Các cụm từ tương tự như "father" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phụ hoàng
-
cha đẻ
-
bố chồng · bố vợ
-
Cha nào con đó
-
phụ tử
-
boá vôï, boá choàng · bố chồng · bố vợ · cha chồng · cha vợ · ông · ông gia
-
người sáng lập
-
ba má · ba mẹ · bố cái · cha mẹ · hai thân · nghiêm từ
Thêm ví dụ
Thêm