Phép dịch "fatal" thành Tiếng Việt

chí tử, chất béo, tiền định là các bản dịch hàng đầu của "fatal" thành Tiếng Việt.

fatal adjective noun ngữ pháp

Proceeding from, or appointed by, fate or destiny. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chí tử

    adjective

    Maester Pycelle assured me your wounds were not fatal.

    Tư tế Pycelle cam đoan với ta là ngươi không bị thương chí tử.

  • chất béo

  • tiền định

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mỡ
    • chỗ béo bở
    • chỗ ngon
    • có số mệnh
    • gây tai hoạ
    • không tránh được
    • làm chết
    • nuôi béo
    • quyết định
    • quỷ quái
    • tai hại
    • tai ác
    • trí mạng
    • tính ma quỷ
    • vai thích hợp
    • vai tủ
    • vỗ béo
    • đem lại cái chết
    • đưa đến chỗ chết
    • chết người
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fatal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Fatal
+ Thêm

"Fatal" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fatal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "fatal" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự làm chết · tính chất chí tử · tính chất số mệnh · tính chất tai hại · tính chất định mệnh · tính quyết định · tính tai ác
  • tin ở số mệnh
  • cái chết · số mệnh · sự bất hạnh · sự chết · sự chết bất hạnh · sự rủi ro · tai ương · vận mệnh · định mệnh · ảnh hưởng nguy hại
  • thuyết định mệnh
  • chết người
  • chết người
  • thuyết định mệnh
Thêm

Bản dịch "fatal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch