Phép dịch "fast" thành Tiếng Việt

nhanh, mau, chóng là các bản dịch hàng đầu của "fast" thành Tiếng Việt.

fast adjective verb noun interjection adverb ngữ pháp

(intransitive) To abstain from or eat very little food; to abstain from food for religious reasons. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhanh

    adjective

    with great speed [..]

    We wanted to get out of there as fast as we could.

    Chúng tôi chỉ muốn nhanh chóng thoát ra khỏi đây.

  • mau

    adjective

    with great speed [..]

    Elevator come up fast, Let it go down.

    Thang máy xuống dưới mau thì mới mau lên lại được.

  • chóng

    adjective

    capable of moving with great speed

    We wanted to get out of there as fast as we could.

    Chúng tôi chỉ muốn nhanh chóng thoát ra khỏi đây.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bền
    • chắc chắn
    • ăn kiêng
    • lẹ
    • không phai
    • nhanh chóng
    • nhịn ăn
    • phóng đãng
    • trác táng
    • ăn chay
    • sát
    • ăn liền
    • thân
    • nhặt
    • ù
    • te
    • bền vững
    • chặt chẽ
    • keo sơn
    • mùa ăn chay
    • ngay cạnh
    • ngày ăn chay
    • rồi đời
    • sự nhịn đói
    • sự ăn chay
    • thân thiết
    • ăn chơi
    • nhạy
    • mau chóng
    • mau lẹ
    • nhịn đói
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fast " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

FAST noun

Initialism of [i]Focused assessment with sonography for trauma[/i].

+ Thêm

"FAST" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho FAST trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "fast"

Các cụm từ tương tự như "fast" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fast" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch