Phép dịch "fare" thành Tiếng Việt
tiền xe, tiền phà, tiền đò là các bản dịch hàng đầu của "fare" thành Tiếng Việt.
fare
verb
noun
ngữ pháp
Money paid for a transport ticket. [..]
-
tiền xe
nounmoney paid for a transport ticket
Since then I've been working to get enough money for stage fare.
Từ đó tới nay tôi làm việc để kiếm đủ tiền xe.
-
tiền phà
nounmoney paid for a transport ticket
-
tiền đò
nounmoney paid for a transport ticket
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tiền vé
- ăn
- bồi dưỡng
- chế độ ăn
- khách đi xe thuê
- làm ăn
- thức ăn
- xảy ra
- ăn uống
- đi du lịch
- đi đường
- được khao
- được thết
- đồ ăn
- ở vào tình trạng
- giá vé
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fare
ISO 639-6 entity
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Fare" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fare trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "fare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hoắc lê
-
thực đơn
-
cao lương
Thêm ví dụ
Thêm