Phép dịch "far-seeing" thành Tiếng Việt

biết lo xa, nhìn xa thấy rộng là các bản dịch hàng đầu của "far-seeing" thành Tiếng Việt.

far-seeing
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • biết lo xa

  • nhìn xa thấy rộng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " far-seeing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "far-seeing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch