Phép dịch "falter" thành Tiếng Việt

nao núng, chùn bước, dao động là các bản dịch hàng đầu của "falter" thành Tiếng Việt.

falter verb noun ngữ pháp

unsteadiness. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nao núng

    He must have been nervous, but he never faltered.

    Anh ta rất căng thẳng, nhưng không hề nao núng.

  • chùn bước

    If we falter, we will go on.

    Nếu chùn bước, chúng ta cũng sẽ tiếp tục đi.

  • dao động

    Fed is also concerned that recovery in US could falter .

    Fed cũng hoài nghi rằng sự phục hồi tại Mỹ sẽ bị dao động .

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • loạng choạng
    • ngập ngừng nói ra
    • nói ngập ngừng
    • nói ấp úng
    • nản chí
    • vấp ngã
    • đi loạng choạng
    • ấp úng nói ra
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " falter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "falter" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • loạng choạng · nao núng · ngập ngừng · sút kém · ấp úng
  • loạng choạng · nao núng · ngập ngừng · sút kém · ấp úng
Thêm

Bản dịch "falter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch