Phép dịch "fallopian" thành Tiếng Việt

fallopian tubes ống Fa-lốp, ống dẫn trứng là các bản dịch hàng đầu của "fallopian" thành Tiếng Việt.

fallopian adjective ngữ pháp

Alternative form of Fallopian. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • fallopian tubes ống Fa-lốp

  • ống dẫn trứng

    It's rare, but the blood got into her fallopian tubes.

    Hiếm gặp, nhưng máu đi theo đường ống dẫn trứng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fallopian " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Fallopian adjective ngữ pháp

(anatomy) Discovered (reputedly) by Fallopius (mainly as in Fallopian tube) [..]

+ Thêm

"Fallopian" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fallopian trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "fallopian" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fallopian" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch