Phép dịch "fallen" thành Tiếng Việt

ngã, rơi là các bản dịch hàng đầu của "fallen" thành Tiếng Việt.

fallen adjective noun verb ngữ pháp

Past participle of fall [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngã

    verb

    But you can't compare Natasha to a fallen woman.

    Nhưng anh không thể so sánh Natasha với một người đàn bà sa ngã.

  • rơi

    verb

    Must have fallen out when he was rolling up.

    Hẳn đã rơi ra khi hắn xắn tay áo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fallen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Fallen

Fallen (film)

+ Thêm

"Fallen" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fallen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "fallen" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chán nản · co vòi · tiu nghỉu · ỉu xìu
  • thiên thần sa ngã · thiên thần đọa lạc
  • buồn nản · chán nản · có má xị · thất vọng
  • buồn rầu · chán nản · có má xị · thất vọng
Thêm

Bản dịch "fallen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch