Phép dịch "fall out" thành Tiếng Việt

rơi ra ngoài, rụng là các bản dịch hàng đầu của "fall out" thành Tiếng Việt.

fall out verb ngữ pháp

(literally) To come out of something by falling. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rơi ra ngoài

  • rụng

    verb

    Maybe if I were happier, my hair wouldn't be falling out.

    Có lẽ nếu tôi là người hạnh phúc, tóc của tôi đã không bị rụng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fall out " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fall out" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • mâu thuẫn, bất đồng
  • adverse results of an action · bụi phóng xạ · phóng xạ nguyên tử
  • adverse results of an action · bụi phóng xạ · phóng xạ nguyên tử
Thêm

Bản dịch "fall out" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch