Phép dịch "fall in" thành Tiếng Việt

gãy đổ, sụt lở, đổ là các bản dịch hàng đầu của "fall in" thành Tiếng Việt.

fall in verb ngữ pháp

(intransitive) To collapse inwards. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gãy đổ

    verb
  • sụt lở

  • đổ

    verb

    You want a career in politics and the Twin Towers fall in your lap?

    Muốn có một sự nghiệp chính trị và toà Tháp Đôi đổ sập xuống laptop?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fall in " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fall in" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch