Phép dịch "fall back" thành Tiếng Việt

lui, quay lại, rút lui là các bản dịch hàng đầu của "fall back" thành Tiếng Việt.

fall back verb ngữ pháp

To retreat. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lui

    verb

    They invade our space, and we fall back.

    Chúng xâm chiếm không gian của ta và ta thì rút lui.

  • quay lại

    This is not time for you to fall back on journalistic integrity.

    Đây không phải là lúc để cô. quay lại làm 1 nhà báo chính trực đâu.

  • rút lui

    They invade our space, and we fall back.

    Chúng xâm chiếm không gian của ta và ta thì rút lui.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fall back " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fall back" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fall back" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch