Phép dịch "falcon" thành Tiếng Việt
chim ưng, chim cắt, Chi Cắt là các bản dịch hàng đầu của "falcon" thành Tiếng Việt.
falcon
verb
noun
ngữ pháp
Any bird of the genus Falco, all of which are birds of prey. [..]
-
chim ưng
nounbird of the genus Falco [..]
And if you're a falcon it's quite a nice place to be in the summer.
Nếu bạn là chim ưng, đó sẽ là nơi ở tuyệt đẹp vào mùa hè.
-
chim cắt
nounbird of the genus Falco [..]
-
Chi Cắt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ưng
- chi cắt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " falcon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Falcon
Falcon (comics)
-
Chi Cắt
FALCON
+
Thêm bản dịch
Thêm
"FALCON" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho FALCON trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "falcon"
Các cụm từ tương tự như "falcon" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giống ưng bắt các loài và nhanh quá
-
Cắt Saker · chim ưng
-
Polihierax semitorquatus
-
F-16 Fighting Falcon
-
chim ưng
-
Cắt Amur
-
người nuôi chim ưng
-
Cắt ấn độ
Thêm ví dụ
Thêm