Phép dịch "fairly" thành Tiếng Việt

khá, kha khá, ngay thẳng là các bản dịch hàng đầu của "fairly" thành Tiếng Việt.

fairly adverb ngữ pháp

In a fair manner; clearly; openly; plainly; fully; distinctly; frankly. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khá

    adjective adverb

    partly, not fully; somewhat

    Another fairly traditional flower is the carnation .

    Một loại hoa khá truyền thống khác là cẩm chướng .

  • kha khá

  • ngay thẳng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • một cách công bằng
    • bình tình
    • chính đáng
    • công bằng
    • hoàn toàn thật sự
    • không gian lận
    • không thiên vị
    • rõ ràng
    • rõ rệt
    • thẳng thắn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fairly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fairly" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fairly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch