Phép dịch "fair play" thành Tiếng Việt

chơi đẹp là bản dịch của "fair play" thành Tiếng Việt.

fair play noun Phrase ngữ pháp

Good behavior, following the rules [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chơi đẹp

    " Where is the famous fair play ?

    " Lối chơi đẹp lừng danh đâu rồi ?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fair play " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fair play" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fair play" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch