Phép dịch "faddish" thành Tiếng Việt
gàn, dở hơi, kỳ cục là các bản dịch hàng đầu của "faddish" thành Tiếng Việt.
faddish
adjective
ngữ pháp
Of or pertaining to a fad; being a fad. [..]
-
gàn
but they don't want to appear faddish
đồng thời họ không muốn thành gàn dở
-
dở hơi
-
kỳ cục
They cheat on their lessons, use filthy language, and are fond of faddish dress and wild, immoral music.
Họ gian lận bài thi, nói tục, ham thích ăn mặc theo mốt nhất thời cách kỳ cục, nghe nhạc vô luân, cuồng loạn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " faddish " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "faddish" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính dở hơi · tính gàn dở · tính kỳ cục
Thêm ví dụ
Thêm