Phép dịch "facial" thành Tiếng Việt
mặt, sự xoa bóp mặt là các bản dịch hàng đầu của "facial" thành Tiếng Việt.
facial
adjective
noun
ngữ pháp
Of or affecting the face. [..]
-
mặt
nounI can run facial-recognition software on the photos, cross-reference them with our criminal databases.
Tôi có thể chạy chương trình nhận dạng khuôn mặt trên hình, đối chiếu chúng với dữ liệu tội phạm mà chúng ta có.
-
sự xoa bóp mặt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " facial " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "facial" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Skeleton
-
Hệ thống nhận dạng khuôn mặt
-
Méo miệng
-
Động mạch mặt
Thêm ví dụ
Thêm