Phép dịch "facade pattern" thành Tiếng Việt

Facade pattern là bản dịch của "facade pattern" thành Tiếng Việt.

facade pattern noun ngữ pháp

A structural design pattern that provides an object that is a simplified interface to a larger body of code, such as a class library.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Facade pattern

    software design pattern

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " facade pattern " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Facade Pattern

A design pattern that provides a unified interface to a set of interfaces in a subsytem. Facade defines a higher-level interface that makes the subsystem easier to use.

+ Thêm

"Facade Pattern" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Facade Pattern trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "facade pattern" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch